Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá bỉnh


[phá bỉnh]
cũng nói phá hoẵng
Behave as a killjoy, act, as a wet blanket.
Cuộc liên hoan đang vui thì có kẻ đến phá bỉnh
As the merry-making party was in progress, someone came and behaved as a killjoy.



cũng nói phá hoẵng Behave as a killjoy, act, as a wet blanket
Cuộc liên hoan đang vui thì có kẻ đến phá bỉnh As the merry-making party was in progress, someone came and behaved as a killjoy


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.